thượng nghị sĩ

Học thuật
Thân thiện
thượng nghị sĩ

Thượng nghị sĩ đang phát biểu tại một phiên họp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thành viên của Thượng nghị viện: Một chức vụ dân cử, đại diện cho một bang, tiểu bang hoặc khu vực bầu cử trong cơ quan lập pháp cấp cao (Thượng viện) của một quốc gia theo thể chế lưỡng viện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Vị thượng nghị sĩ đã trình bày dự luật mới tại phiên họp.
    • Cử tri bầu chọn thượng nghị sĩ với nhiệm kỳ sáu năm.
    • Các thượng nghị sĩ đang thảo luận sôi nổi về chính sách đối ngoại.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tân thượng nghị sĩ": chỉ một thượng nghị sĩ vừa mới đắc cử hoặc nhậm chức.
    • Tân thượng nghị sĩ đã bài phát biểu đầu tiên đầy ấn tượng.
  • "cựu thượng nghị sĩ": chỉ một người từng giữ chức vụ thượng nghị sĩ nhưng đã kết thúc nhiệm kỳ.
    • Cựu thượng nghị sĩ hiện đang làm cố vấn cho một tổ chức phi chính phủ.
Biến thể từ liên quan
  • Thượng viện (danh từ): Tên gọi của cơ quan lập pháp cấp cao, nơi các thượng nghị sĩ làm việc.
  • Nghị sĩ (danh từ): Từ chung chỉ thành viên của một nghị viện, cơ quan lập pháp.
  • Hạ nghị sĩ (danh từ): Thành viên của Hạ nghị viện (cơ quan lập pháp cấp thấp hơn trong thể chế lưỡng viện).
Từ đồng nghĩa
  • Nghị sĩ thượng viện: Cách gọi đầy đủ, nhấn mạnh vào cơ quan công tác.
  • Thành viên thượng viện: Cách gọi mang tính mô tả vị trí.
Ghi chú về cách dùng
  • "Thượng nghị sĩ" một danh từ, thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị, hành chính, báo chí.
  • Từ này thường đi kèm với các động từ như: bầu, ứng cử, tranh cử, nhậm chức, phát biểu, chất vấn, biểu quyết.
  • Trong văn bản trang trọng, có thể viết tắt TNS (viết hoa) khi đứng trước tên riêng, dụ: .
thượng nghị sĩ

Thượng nghị sĩ đang phát biểu tại một phiên họp.

  1. Thành viên của thượng nghị viện.